Bản dịch của từ 顷听 trong tiếng Việt

顷听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷听 (Động từ)

qǐng tīng
01

Chéo tai lắng nghe; nghiêng tai nghe kỹ (Hán Việt: kính thính/khinh thính ý nghĩa là cúi tai nghe)

侧耳而听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷听

qǐng

tīng

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép