Bản dịch của từ 顷宫 trong tiếng Việt

顷宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷宫 (Danh từ)

qīng gōng
01

Cung điện cao lớn, đồ sộ; to lớn đến mức trông như sắp đổ (Hán Việt: 'kính cung' liên tưởng đến cung vĩ đại).

高大巍峨的宫殿。形容其十分高大,望之欲倾坠,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷宫

qǐng

gōng

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
宫主
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép