Bản dịch của từ 顷岁 trong tiếng Việt
顷岁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
顷岁 (Danh từ)
【qǐng suì】
01
Mấy năm gần đây; những năm vừa qua (cách viết cổ/文言 của “近年”)
1.近年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những năm trước, thời xưa; thoáng chốc (古义:昔年)
2.昔年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷岁
qǐng
顷
suì
岁
Các từ liên quan
顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
- Các biến thể:
- 頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
- Hình thái radical:
- ⿰,匕,页
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷫
㩩
庼
檾
苘
漀
謦
請
请
䯧
頃
廎
颞
顺
颜
顸
颐
颕
频
颣
颙
颠
颃
须
降
矼
析
𠈓
例
牫
线
杷
昇
苳
参
姑
公顷
顷刻
少顷
有顷
万顷
然顷
顷者
市顷
顷久
顷之
