Bản dịch của từ 顷心 trong tiếng Việt

顷心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷心 (Tính từ)

qǐng xīn
01

Chuyên tâm, tận tâm; làm việc hết lòng, thành tâm (tương ứng với “尽心诚心诚意”).

尽心;诚心诚意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷心

qǐng

xīn

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép