Bản dịch của từ 顷息 trong tiếng Việt

顷息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷息 (Danh từ)

qǐng xī
01

Thời gian nghỉ ngắn để lấy hơi; khoảnh khắc ngắn ngủi (nhấn mạnh thời gian rất ngắn)

喘息的时间。形容时间短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷息

qǐng

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép