Bản dịch của từ 顷数 trong tiếng Việt

顷数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷数 (Danh từ)

qǐng shù
01

Số lượng đất ruộng (đơn vị diện tích cũ, tổng số mẫu ruộng khoảng chừng)

泛指田亩数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷数

qǐng

shù

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
数一数二
数不着
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép