Bản dịch của từ 顷日 trong tiếng Việt

顷日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷日 (Danh từ)

qǐng rì
01

Gần đây; mấy ngày trước/đầu (cách nói văn ngôn chỉ thời gian gần đây)

1.近日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngày xưa; thuở trước (dùng trong văn chương, hơi cổ)

2.昔日,往昔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷日

qǐng

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép