Bản dịch của từ 顷月 trong tiếng Việt

顷月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷月 (Danh từ)

qǐng yuè
01

Gần trăng; (định nghĩa cổ) thời điểm trăng sắp mọc hoặc gần trăng tròn

近月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷月

qǐng

yuè

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép