Bản dịch của từ 顷来 trong tiếng Việt

顷来

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷来 (Trạng từ)

qǐng lái
01

近来; dạo này, vừa mới trong khoảng thời gian gần đây (cách nói cũ trang trọng)

1.近来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xưa nay, từ trước đến nay (thường chỉ tình trạng, thói quen vốn có)

2.向来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

刚才; 刚刚刚发生或刚过去的时间相当于刚才”/“刚刚”)

3.刚才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷来

qǐng

lái

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
来下
来不及
来世
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép