Bản dịch của từ 顷筐 trong tiếng Việt
顷筐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
顷筐 (Danh từ)
【qīng kuāng】
01
(cổ) định lượng hoặc tên của một đối tượng; còn được gọi là "Qing Kuang". Hầu hết được thấy trong sách cổ, nó đề cập đến một dụng cụ hoặc đơn vị đo lường cổ xưa (ý nghĩa rất mơ hồ và hiếm khi được sử dụng)
1.亦作“顷匡”。
Ví dụ
02
Giỏ tre miệng xéo (loại giỏ có miệng nghiêng)
2.斜口的竹筐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷筐
qǐng
顷
kuāng
筐
Các từ liên quan
顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
筐举
筐人
筐子
筐币
筐床
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
- Các biến thể:
- 頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
- Hình thái radical:
- ⿰,匕,页
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷫
㩩
庼
檾
苘
漀
謦
請
请
䯧
頃
廎
颞
顺
颜
顸
颐
颕
频
颣
颙
颠
颃
须
降
矼
析
𠈓
例
牫
线
杷
昇
苳
参
姑
公顷
顷刻
少顷
有顷
万顷
然顷
顷者
市顷
顷久
顷之
