Bản dịch của từ 顷襄 trong tiếng Việt

顷襄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷襄 (Danh từ)

qǐng xiāng
01

Tên người: vua Kình Tương nước Sở thời Chiến Quốc (顷襄王)

指战国楚顷襄王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷襄

qǐng

xiāng

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
襄事
襄办
襄助
襄尺
襄样节度
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép