Bản dịch của từ 顷间 trong tiếng Việt

顷间

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷间 (Trạng từ)

qǐng jiān
01

Gần đây; chốc lát trước (mang sắc thái thời gian ngắn gần đây)

1.近来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chốc lát; trong nháy mắt; một lúc rất ngắn (Hán-Việt: khoảnh/khắc)

2.顷刻间;一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷间

qǐng

jiān

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
间不容发
间不容瞬
间不容砺
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép