Bản dịch của từ 顷顷 trong tiếng Việt

顷顷

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷顷 (Trạng từ)

qíng qǐng
01

顷刻;片刻 — chốc lát, một khoảnh khắc (rất ngắn)

顷刻;片刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷顷

qǐng

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
顷倒
顷克
顷刻
顷刻之间
顷刻花
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép