Bản dịch của từ 项下 trong tiếng Việt
项下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
项下 (Danh từ)
【xiàng xià】
01
Cổ; phần trước sau của cổ (chỉ khu vực cổ của người hoặc thú)
1.指颈部。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.某款目之内。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 项下
xiàng
项
xià
下
Các từ liên quan
项别骓
项发口纵
项圈
项坠
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HẠNG】
- Các biến thể:
- 項
- Hình thái radical:
- ⿰,工,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟟
䐟
䢽
巷
䣈
蟓
勨
項
闂
鱌
橡
象
颛
颃
颥
频
顺
预
颀
页
顼
颔
顽
颠
胕
㘶
拏
洞
便
㘸
帡
恉
㛃
虽
恽
陣
项目
项链
事项
奖项
选项
款项
强项
义项
专项
项圈
