Bản dịch của từ 项别骓 trong tiếng Việt

项别骓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

项别骓 (Cụm từ)

xiàng bié zhuī
01

《史记.项羽本纪》:“项王则夜起,饮帐中。有美人名虞,常幸从;骏马名骓﹑常骑之。于是项王乃悲歌忼慨,自为诗曰:‘力拔山兮气盖世,时不利兮骓不逝。骓不逝兮可柰何,虞兮虞兮柰若何!’”后遂用作典故。以“项别骓”吟咏主人与坐骑的深情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 项别骓

xiàng

bié

zhuī

Các từ liên quan

项下
项发口纵
项圈
项坠
别业
别个
别乘
骓马
项
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HẠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,工,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép