Bản dịch của từ 项庄舞剑,志在沛公 trong tiếng Việt
项庄舞剑,志在沛公
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
项庄舞剑,志在沛公 (Thành ngữ)
【xiàng zhuāng wǔ jiàn , zhì zài pèi gōng】
01
Có dụng ý
比喻别有用心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 项庄舞剑,志在沛公
xiàng
项
zhuāng
庄
wǔ
舞
jiàn
剑
,
志
zhì
在
zài
沛
pèi
公
Các từ liên quan
项下
项别骓
项发口纵
项圈
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
剑仙
剑侠
剑化
志业
志义
志乘
志乡
志书
在三
在上
在下
在世
沛中歌
沛公
沛厉
沛发
沛宫
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HẠNG】
- Các biến thể:
- 項
- Hình thái radical:
- ⿰,工,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟟
䐟
䢽
巷
䣈
蟓
勨
項
闂
鱌
橡
象
颛
颃
颥
频
顺
预
颀
页
顼
颔
顽
颠
胕
㘶
拏
洞
便
㘸
帡
恉
㛃
虽
恽
陣
项目
项链
事项
奖项
选项
款项
强项
义项
专项
项圈
