Bản dịch của từ 项王 trong tiếng Việt
项王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
项王 (Danh từ)
【xiàng wáng】
01
项王 (Tượng Vương): chỉ 项籍, lãnh tụ quân sự thời cuối nhà Tần, tự 羽, tự xưng Tây Sở Bá Vương, nổi tiếng dũng mãnh nhưng cuối cùng thất bại trước Lưu Bang và tự vẫn ở 乌江 — một nhân vật lịch sử bi tráng.
指项籍。秦末下相人,字羽。从叔父梁在吴中起事,梁败死,籍领其军。秦亡,自立为西楚霸王,继与刘邦争天下。后汉王用张良﹑陈平计,围籍于垓下,至乌江自刎。见《史记.项羽本纪》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 项王
xiàng
项
wáng
王
Các từ liên quan
项下
项别骓
项发口纵
项圈
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HẠNG】
- Các biến thể:
- 項
- Hình thái radical:
- ⿰,工,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟟
䐟
䢽
巷
䣈
蟓
勨
項
闂
鱌
橡
象
颛
颃
颥
频
顺
预
颀
页
顼
颔
顽
颠
胕
㘶
拏
洞
便
㘸
帡
恉
㛃
虽
恽
陣
项目
项链
事项
奖项
选项
款项
强项
义项
专项
项圈
