Bản dịch của từ 项羽本纪 trong tiếng Việt
项羽本纪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
项羽本纪 (Danh từ)
【xiàng yǔ běn jì】
01
Tên một篇传记 trong 《史记》,记述西楚霸王项羽从起兵反秦、称霸、到与刘邦争夺天下、垓下败亡并乌江自刎的一生。可记作“《史记》中的项羽传”。
传记篇名。西汉司马迁作。载于《史记》。文中记载了西楚霸王项羽从起兵反秦、分封称霸到与刘邦争夺天下,最后兵败垓下、自刎乌江的一生经历。是《史记》中的传记名篇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 项羽本纪
xiàng
项
yǔ
羽
běn
本
jì
纪
Các từ liên quan
项下
项别骓
项发口纵
项圈
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
纪事
纪事本末体
纪传
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HẠNG】
- Các biến thể:
- 項
- Hình thái radical:
- ⿰,工,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟟
䐟
䢽
巷
䣈
蟓
勨
項
闂
鱌
橡
象
颛
颃
颥
频
顺
预
颀
页
顼
颔
顽
颠
胕
㘶
拏
洞
便
㘸
帡
恉
㛃
虽
恽
陣
项目
项链
事项
奖项
选项
款项
强项
义项
专项
项圈
