Bản dịch của từ 项背相望 trong tiếng Việt
项背相望
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
项背相望 (Tính từ)
【xiàng bèi xiāng wàng】
01
Đông như kiến; người đông nghẹt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 项背相望
xiàng
项
bèi
背
xiāng
相
wàng
望
Các từ liên quan
项下
项别骓
项发口纵
项圈
背世
背临
背主
背义忘恩
相一
相万
相上
相下
相与
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HẠNG】
- Các biến thể:
- 項
- Hình thái radical:
- ⿰,工,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟟
䐟
䢽
巷
䣈
蟓
勨
項
闂
鱌
橡
象
颛
颃
颥
频
顺
预
颀
页
顼
颔
顽
颠
胕
㘶
拏
洞
便
㘸
帡
恉
㛃
虽
恽
陣
项目
项链
事项
奖项
选项
款项
强项
义项
专项
项圈
