Bản dịch của từ 顺 trong tiếng Việt
顺

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺 (Động từ)
Noi theo; nghe theo; tuân theo
顺从
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sắp xếp; sửa lại
使有秩序或有条理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hợp; vừa; như ý; phù hợp
适合
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thuận; xuôi
向着同一个方向
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顺 (Tính từ)
Mạch lạc; trôi chảy
有条理;通畅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mượt (tóc, lông,..)
形容头发等物整齐、不弯曲、不杂乱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thuận lợi; trôi chảy
顺利;顺畅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thuận; hài hoà
和谐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顺 (Giới từ)
Tiện; thuận
趁便
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dọc theo; xuôi theo
依着自然情势 (移动)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
