Bản dịch của từ 顺丁橡胶 trong tiếng Việt

顺丁橡胶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺丁橡胶 (Danh từ)

shùn dīng xiàng jiāo
01

Cao su tổng hợp (dùng làm săm xe, băng chuyền)

合成橡胶的一种,是丁二烯在有机溶剂中借催化剂的作用生成的耐磨,弹性较强,耐低温,但不容易加工,容易老化多和其他种橡胶混合使用,制造轮胎、运输带等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺丁橡胶

shùn

dīng

xiàng

jiāo

顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép