Bản dịch của từ 顺倾转圆 trong tiếng Việt
顺倾转圆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺倾转圆 (Tính từ)
【shùn qīng zhuǎn yuán】
01
Một vật tròn lăn trên mặt phẳng nghiêng; một ẩn dụ rất mượt mà, tiện lợi và trơn tru (tự nhiên như quả bóng lăn dọc theo sườn dốc)
顺着斜面转动圆的物体。比喻非常便利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺倾转圆
shùn
顺
qīng
倾
zhuǎn
转
yuán
圆
Các từ liên quan
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
圆丘
圆丘草
圆丽
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞤
橓
順
鬊
䀵
瞬
䴄
䑞
舜
䀢
㯗
瞚
颥
颧
颗
预
颜
颃
频
须
颔
颊
顷
颠
浕
柧
骄
俜
爰
㸖
𠉕
娰
㧥
㸱
疦
𠗑
顺便
顺利
顺序
孝顺
顺畅
顺化
顺着
顺手
顺从
温顺
