Bản dịch của từ 顺养 trong tiếng Việt

顺养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺养 (Động từ)

shùn yǎng
01

Thuận theo bản tính mà nuôi dưỡng; chăm sóc/nuôi dưỡng một cách tự nhiên, thoải mái (không ép buộc)

1.顺性怡养。

Ví dụ
02

Thuần dưỡng, nuôi dạy (làm quen/thuần hóa thú vật hoặc uốn nắn, nuôi dưỡng phẩm chất)

2.驯养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺养

shùn

yǎng

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
养不大
养世
养中
养乏
养乐
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép