Bản dịch của từ 顺口 trong tiếng Việt

顺口

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺口 (Tính từ)

shùn kǒu
01

Lưu loát; mượt mà; xuôi tai; trôi chảy (câu từ)

(词句) 念着流畅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngon; vừa miệng; ngon miệng; hợp khẩu vị (thức ăn)

(顺口儿) (食品) 适合口味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

顺口 (Trạng từ)

shùn kǒu
01

Thuận mồm; thuận miệng; tự nhiên bật ra (lúc nói hoặc hát)

没有经过考虑(说出、唱出)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺口

shùn

kǒu

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép