Bản dịch của từ 顺口溜 trong tiếng Việt

顺口溜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺口溜 (Danh từ)

shùn kǒu liū
01

Hát vần; vần điệu; câu thơ vui

顺口溜是一种口头文学形式,通常以押韵的方式表达幽默或智慧,常用于民间传说和儿童游戏中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vè thuận miệng; vè đọc nhanh

民间流行的一种口头韵文,句子长短不等,纯用口语,念起来很顺口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺口溜

shùn

kǒu

liū

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép