Bản dịch của từ 顺听 trong tiếng Việt

顺听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺听 (Động từ)

shùn tīng
01

Lắng nghe và nghe theo; nghe lời, nghe theo chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh

1.听从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dễ nghe theo, dễ tiếp thu lời nói (nghe vào, dễ dàng chấp nhận ý kiến)

2.谓听得进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺听

shùn

tīng

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép