Bản dịch của từ 顺天得一 trong tiếng Việt

顺天得一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺天得一 (Danh từ)

shùn tiān dé yī
01

Tên một loại tiền do 唐朝 思明所铸古代货币名称),即历史上的钱币名

唐史思明所铸钱币名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺天得一

shùn

tiān

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
天一
天一阁
天丁
天上人间
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép