Bản dịch của từ 顺天游 trong tiếng Việt

顺天游

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺天游 (Danh từ)

shùn tiān yóu
01

Một thể loại dân ca vùng Thiểm Bắc, còn gọi là “信天游” — bài hát dân gian hình thức tự do, giai điệu ngợi ca thiên nhiên, nỗi lòng người nông dân

陕北民歌的主要形式。也称“信天游”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺天游

shùn

tiān

yóu

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
天一
天一阁
天丁
天上人间
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép