Bản dịch của từ 顺天者逸,逆天者劳 trong tiếng Việt
顺天者逸,逆天者劳
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺天者逸,逆天者劳 (Thành ngữ)
【shùn tiān zhě yì , nì tiān zhě láo】
01
Câu nói cổ: thuận theo thiên ý thì được an nhàn, trái nghịch thiên ý thì phải chịu lao khổ. (順 = thuận theo; 天 = trời/thiên ý; 逸 = an nhàn; 勞 = lao khổ)
顺:顺从;天:天意;逸:安乐;劳:劳苦。指顺应天理的就能得到安乐,违背天理的就要受到苦劳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺天者逸,逆天者劳
shùn
顺
tiān
天
zhě
者
yì
逸
,
逆
nì
劳
Các từ liên quan
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
天一
天一阁
天丁
天上人间
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞤
橓
順
鬊
䀵
瞬
䴄
䑞
舜
䀢
㯗
瞚
颥
颧
颗
预
颜
颃
频
须
颔
颊
顷
颠
浕
柧
骄
俜
爰
㸖
𠉕
娰
㧥
㸱
疦
𠗑
顺便
顺利
顺序
孝顺
顺畅
顺化
顺着
顺手
顺从
温顺
