Bản dịch của từ 顺媚 trong tiếng Việt

顺媚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺媚 (Động từ)

shùn mèi
01

Lòng ngoan ngoãn, xu nịnh, chiều theo để lấy lòng (thuộc nghĩa khúm núm, nịnh bợ)

顺从谄媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺媚

shùn

mèi

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép