Bản dịch của từ 顺幼 trong tiếng Việt

顺幼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺幼 (Động từ)

shùn yòu
01

Dạy dỗ trẻ em; chỉ bảo, huấn luyện thiếu nhi (chữ ở đây hiểu là” — tức là giảng dạy)

谓教导儿童。顺,通“训”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺幼

shùn

yòu

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép