Bản dịch của từ 顺序存取存储器 trong tiếng Việt

顺序存取存储器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺序存取存储器 (Danh từ)

shùn xù cún qǔ cún chǔ qì
01

Bộ nhớ truy cập tuần tự, chỉ cho phép truy cập các đơn vị lưu trữ theo thứ tự.

存取信息时,只能按存储单元的位置,顺序地一个接一个地进行存取的存储器。最典型的是磁带存储器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺序存取存储器

shùn

cún

cún

chǔ

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
序事
序传
序位
序兴
序分
存亡
存亡安危
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
储与
储两
器世间
器业
器乐
器二不匮
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép