Bản dịch của từ 顺慈 trong tiếng Việt

顺慈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺慈 (Tính từ)

shùn cí
01

Hiền hậu, ôn hòa, nhân từ (thường dùng để mô tả tính tình ôn hòa, dễ mến)

和顺慈祥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺慈

shùn

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép