Bản dịch của từ 顺成 trong tiếng Việt
顺成

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺成 (Danh từ)
Thuận lý mà thành; việc gì diễn tiến suôn sẻ rồi đạt được kết quả (thuận lợi thành công)
1.谓顺理而成功。
Thuận theo trời đất mà thành công; thuận lợi đạt được kết quả (thuận thành)
2.顺承天施而成功。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thuận lợi, hanh thông (như 'gió hòa mưa thuận, mùa màng bội thu')
3.谓风调雨顺,五谷丰收。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuận thảo, trôi chảy theo thứ tự (thường chỉ âm nhạc hoặc văn từ: giai điệu/liên kết mạch lạc)
4.顺序成章。指乐音流畅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một chương nhạc lễ (một tiết mục âm nhạc phụng sự trong lễ tế thời Nguyên)
5.元朝郊祀乐章名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên nữ quan thời Tam Quốc (nước Ngụy)
6.三国魏女官名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺成
shùn
顺
chéng
成
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
