Bản dịch của từ 顺接 trong tiếng Việt

顺接

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺接 (Danh từ)

shùn jiē
01

Kết nối theo trình tự/tiếp nối — liên từ hay cách nối ý để hai mục có quan hệ tương tự hoặc chặt chẽ, không có chuyển hướng

谓连词把在意思上有某种类似﹑或者有密切关系的两项连接起来,中间没有转折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺接

shùn

jiē

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
接不上茬
接丝鞭
接事
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép