Bản dịch của từ 顺时而动 trong tiếng Việt
顺时而动
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺时而动 (Động từ)
【shùn shí ér dòng】
01
Theo thời thế mà hành động; ứng biến theo tình hình (Hán-Việt: thuận thời nhi động) — hành động cho phù hợp với hoàn cảnh, xu thế hiện tại
顺应时势而行动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺时而动
shùn
顺
shí
时
ér
而
dòng
动
Các từ liên quan
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
时上
时不再来
而上
而下
而且
而乃
而亦
动不动
动举
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞤
橓
順
鬊
䀵
瞬
䴄
䑞
舜
䀢
㯗
瞚
颥
颧
颗
预
颜
颃
频
须
颔
颊
顷
颠
浕
柧
骄
俜
爰
㸖
𠉕
娰
㧥
㸱
疦
𠗑
顺便
顺利
顺序
孝顺
顺畅
顺化
顺着
顺手
顺从
温顺
