Bản dịch của từ 顺比滑泽 trong tiếng Việt

顺比滑泽

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺比滑泽 (Thành ngữ)

shùn bǐ huá zé
01

Dùng lời nói khéo léo, chiều theo ý người khác; ăn nói trơn tru, xu nịnh để lấy lòng

顺比:顺着别人的意思;滑泽:言语圆滑。用圆滑的语言,顺着人家的意思说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺比滑泽

shùn

huá

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
比上不足比下有余
比丘
滑不唧溜
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép