Bản dịch của từ 顺气丸 trong tiếng Việt
顺气丸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺气丸 (Danh từ)
【shùn qì wán】
01
Thuốc viên (trung dược) trị đầy tức, khí uất; cũng ẩn dụ chỉ lời nói hoặc việc làm giúp người khác nguôi giận, thông suối khí huyết, làm thẳng thớm tâm tình.
中成药丸。主治气闷不舒等症。亦比喻使人消气顺遂的话语或事情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺气丸
shùn
顺
qì
气
wán
丸
Các từ liên quan
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞤
橓
順
鬊
䀵
瞬
䴄
䑞
舜
䀢
㯗
瞚
颥
颧
颗
预
颜
颃
频
须
颔
颊
顷
颠
浕
柧
骄
俜
爰
㸖
𠉕
娰
㧥
㸱
疦
𠗑
顺便
顺利
顺序
孝顺
顺畅
顺化
顺着
顺手
顺从
温顺
