Bản dịch của từ 顺治 trong tiếng Việt

顺治

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺治 (Danh từ)

shùn zhì
01

Thuận Trị (niên hiệu của vua Thế Tổ, đời nhà Thanh, Trung Quốc, 1644-1661)

清世祖 (爱新觉罗福临) 年号 (公元1644-1661)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺治

shùn

zhì

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép