Bản dịch của từ 顺流而下 trong tiếng Việt

顺流而下

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺流而下 (Trạng từ)

shùn liú ér xià
01

Theo chiều nước chảy xuống; đi/ tiến triển thuận lợi, không gặp trở ngại (theo dòng mà xuống). Gợi nhớ Hán‑Việt: “thuận lưu nhi hạ”.

顺着河流的方向一直下去。形容毫无阻碍。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺流而下

shùn

liú

ér

xià

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
流丐
流丸
流丽
流习
而上
而下
而且
而乃
而亦
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép