Bản dịch của từ 顺济侯 trong tiếng Việt

顺济侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺济侯 (Danh từ)

shùn jì hòu
01

Tước hiệu/nhan hiệu lịch sử: tức là “順濟王” (tức là vua/tước hiệu Thụn Tế) — một danh xưng tôn xưng trong văn bản cổ

即顺济王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺济侯

shùn

hóu

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
济世
济世之才
济世匡时
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép