Bản dịch của từ 顺溜溜 trong tiếng Việt
顺溜溜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺溜溜 (Tính từ)
【shùn liū liū】
01
Ngoan ngoãn, vâng lời, dễ bảo (dùng để miêu tả người hoặc thú vật rất nghe lời)
1.形容顺从听话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuận lợi, trôi chảy; suôn sẻ, không gặp trở ngại
2.顺利﹑畅通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺溜溜
shùn
顺
liū
溜
Các từ liên quan
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞤
橓
順
鬊
䀵
瞬
䴄
䑞
舜
䀢
㯗
瞚
颥
颧
颗
预
颜
颃
频
须
颔
颊
顷
颠
浕
柧
骄
俜
爰
㸖
𠉕
娰
㧥
㸱
疦
𠗑
顺便
顺利
顺序
孝顺
顺畅
顺化
顺着
顺手
顺从
温顺
