Bản dịch của từ 顺溜纸 trong tiếng Việt
顺溜纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺溜纸 (Danh từ)
【shùn liū zhǐ】
01
Giấy vàng mã cúng để cầu thần linh, vong linh phù hộ cho mọi việc được thuận lợi (giấy dùng để xin 'thuận lướt, suôn sẻ')
指祈求神鬼保佑顺利而烧的纸钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺溜纸
shùn
顺
liū
溜
zhǐ
纸
Các từ liên quan
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞤
橓
順
鬊
䀵
瞬
䴄
䑞
舜
䀢
㯗
瞚
颥
颧
颗
预
颜
颃
频
须
颔
颊
顷
颠
浕
柧
骄
俜
爰
㸖
𠉕
娰
㧥
㸱
疦
𠗑
顺便
顺利
顺序
孝顺
顺畅
顺化
顺着
顺手
顺从
温顺
