Bản dịch của từ 顺祥 trong tiếng Việt

顺祥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺祥 (Tính từ)

shùn xiáng
01

Thuận lợi, hanh thông và cát tường; mọi việc suôn sẻ, tốt lành (Hán-Việt: thuận - tường).

顺遂吉祥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺祥

shùn

xiáng

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép