Bản dịch của từ 顺羽 trong tiếng Việt
顺羽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺羽 (Động từ)
【shùn yǔ】
01
Dùng tay nắn thẳng và căn chỉnh các lông mũi tên từ trên xuống dưới (sắp xếp các lông mũi tên sao cho gọn gàng)
手贴着矢羽由上而下,将矢羽理齐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺羽
shùn
顺
yǔ
羽
Các từ liên quan
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞤
橓
順
鬊
䀵
瞬
䴄
䑞
舜
䀢
㯗
瞚
颥
颧
颗
预
颜
颃
频
须
颔
颊
顷
颠
浕
柧
骄
俜
爰
㸖
𠉕
娰
㧥
㸱
疦
𠗑
顺便
顺利
顺序
孝顺
顺畅
顺化
顺着
顺手
顺从
温顺
