Bản dịch của từ 顺节 trong tiếng Việt
顺节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
顺节 (Danh từ)
【shùn jié】
01
Theo mùa, tuân theo tiết khí; việc hợp với thời tiết/tiết mùa (theo Hán Việt: 'thuận tiết')
2.顺从节令;依照时令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo/hoà theo nhịp điệu; thuận theo (nhịp,節奏)
1.顺应节奏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺节
shùn
顺
jié
节
Các từ liên quan
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 順, 㥧, 𠈼, 𩑎
- Hình thái radical:
- ⿰,川,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞤
橓
順
鬊
䀵
瞬
䴄
䑞
舜
䀢
㯗
瞚
颥
颧
颗
预
颜
颃
频
须
颔
颊
顷
颠
浕
柧
骄
俜
爰
㸖
𠉕
娰
㧥
㸱
疦
𠗑
顺便
顺利
顺序
孝顺
顺畅
顺化
顺着
顺手
顺从
温顺
