Bản dịch của từ 顺蔓摸瓜 trong tiếng Việt

顺蔓摸瓜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺蔓摸瓜 (Tính từ)

shùn màn mō guā
01

Theo dây bắt gà; tìm ra sự việc theo manh mối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺蔓摸瓜

shùn

màn

guā

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép