Bản dịch của từ 顺袋 trong tiếng Việt

顺袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺袋 (Danh từ)

shùn dài
01

Chiếc túi nhỏ treo ở thắt lưng thời xưa để đựng đồ, thường may bằng lụa màu, viền thêu rất cầu kỳ (túi hộ trang phong cách cổ)

古代一种挂在腰带上盛放物品的小袋。讲究的用彩色绸缎制成,镶边绣花,极为华丽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺袋

shùn

dài

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
袋子
袋扇
袋鼠
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép