Bản dịch của từ 顺路 trong tiếng Việt

顺路

Trạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺路 (Trạng từ)

shùn lù
01

Tiện đường

(顺路儿) 顺着所走的路线 (到另一处)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

顺路 (Tính từ)

shùn lù
01

Tiện; thuận tiện; thuận lợi; trôi chảy

指道路没有曲折阻碍; 走着方便也说顺道儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺路

shùn

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép