Bản dịch của từ 顺轿 trong tiếng Việt

顺轿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

顺轿 (Động từ)

shùn jiào
01

Chỉnh hướng kiệu, điều chỉnh hướng ngồi trên kiệu để sẵn sàng rời đi (Hán Việt: thuận kiệu = chỉnh/thuận hướng kiệu)

谓调整坐轿的方向,准备出发。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顺轿

shùn

jiào

轿

Các từ liên quan

顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
轿厅
轿夫
轿子
轿封
轿帏
顺
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Các biến thể:
順, 㥧, 𠈼, 𩑎
Hình thái radical:
⿰,川,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép